mất công
Định nghĩa
- Động từ:
- Tốn thời gian, công sức mà không đem lại kết quả mong muốn: "mất công" chỉ việc bỏ ra sức lực, thời gian nhưng cuối cùng không đạt được điều gì có ích hoặc không được đền đáp xứng đáng.
- Phí công, uổng công: Dùng để diễn tả sự lãng phí nỗ lực vào việc không cần thiết hoặc vô ích.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Làm việc này mất công lắm mà chẳng được gì. (Tốn thời gian và sức lực nhưng không có kết quả.)
- Đừng mất công giải thích với người không muốn hiểu. (Đừng phí công sức vào việc vô ích.)
- Tôi đã mất công cả buổi sáng để sửa cái máy hỏng. (Tôi đã dùng hết thời gian buổi sáng nhưng không sửa được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mất công vô ích": nhấn mạnh sự lãng phí hoàn toàn.
- Cố gắng thuyết phục họ chỉ là mất công vô ích. (Nỗ lực không mang lại thay đổi nào.)
- "mất công mất sức": diễn tả sự hao tổn cả thời gian lẫn thể lực.
- Chạy qua chạy lại như thế thật mất công mất sức. (Việc đi lại nhiều lần gây mệt mỏi và tốn thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Công (danh từ): sức lao động, thời gian bỏ ra.
- Công sức của anh ấy thật đáng trân trọng. (Sự nỗ lực của anh ấy đáng quý.)
- Uổng công (động từ): phí sức, không được đền đáp — đồng nghĩa với "mất công".
- Học mãi mà không nhớ thì uổng công quá. (Phí sức học tập.)
- Tốn công (động từ): tiêu hao nhiều sức lực — thường không mang sắc thái tiêu cực bằng "mất công".
- Việc này tốn công lắm nhưng đáng làm. (Cần nhiều sức nhưng có kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Phí công: bỏ ra công sức vô ích.
- Uổng công: không được lợi ích tương xứng với công sức.
- Hoài công: lãng phí thời gian, sức lực.
Thành ngữ liên quan
- Mất công như đấm vào bị: chỉ việc làm vô ích, không thay đổi được gì.
- Khuyên bảo nó chẳng khác nào mất công như đấm vào bị. (Lời khuyên không có tác dụng.)
- Công cốc: công sức bỏ ra mà không thu lại gì.
- Làm công cốc cả ngày. (Làm việc không được trả công hoặc không có kết quả.)